Theo dõi kết quả, tần suất và giải thưởng từ dữ liệu Vietlott đã chuẩn hóa. Các thống kê mô tả quá khứ, không dự đoán kỳ tiếp theo.
Sản phẩm này đã có dữ liệu thô và độ phủ bên dưới. Biểu đồ chuyên sâu sẽ được bổ sung sau khi chuẩn hóa đặc thù giải.
Power 6/55
Kỳ quay mới nhất
Dữ liệu trong kho
Kỳ quay#01389
050713183140
+14
6 số chínhSố đặc biệt
Jackpot 141.498.958.000 ₫Giá trị công bố của kỳJackpot 24.277.662.000 ₫Giá trị công bố của kỳĐộ phủ giải thưởng1,389/1,389 kỳ · 100,0%Kho dữ liệu Power 6/55 bao phủ 3.311 ngàyTrạng tháiĐã đối chiếu giải thưởngĐối chiếu theo mã kỳ
Phân phối lịch sử
Tần suất số chính
Số lần xuất hiện và độ lệch so với tần suất kỳ vọng trong từng giai đoạn.
010 lần-100.0%
023 lần+111.5%
031 lần-29.5%
040 lần-100.0%
053 lần+111.5%
060 lần-100.0%
073 lần+111.5%
081 lần-29.5%
092 lần+41.0%
100 lần-100.0%
111 lần-29.5%
121 lần-29.5%
131 lần-29.5%
143 lần+111.5%
151 lần-29.5%
162 lần+41.0%
170 lần-100.0%
184 lần+182.1%
192 lần+41.0%
202 lần+41.0%
211 lần-29.5%
221 lần-29.5%
232 lần+41.0%
241 lần-29.5%
252 lần+41.0%
260 lần-100.0%
273 lần+111.5%
281 lần-29.5%
293 lần+111.5%
301 lần-29.5%
311 lần-29.5%
320 lần-100.0%
331 lần-29.5%
340 lần-100.0%
351 lần-29.5%
361 lần-29.5%
370 lần-100.0%
383 lần+111.5%
393 lần+111.5%
403 lần+111.5%
412 lần+41.0%
421 lần-29.5%
431 lần-29.5%
442 lần+41.0%
452 lần+41.0%
461 lần-29.5%
471 lần-29.5%
481 lần-29.5%
492 lần+41.0%
502 lần+41.0%
512 lần+41.0%
520 lần-100.0%
530 lần-100.0%
541 lần-29.5%
552 lần+41.0%
016 lần+41.0%
027 lần+64.5%
035 lần+17.5%
043 lần-29.5%
058 lần+88.0%
062 lần-53.0%
075 lần+17.5%
089 lần+111.5%
095 lần+17.5%
102 lần-53.0%
115 lần+17.5%
121 lần-76.5%
134 lần-6.0%
145 lần+17.5%
153 lần-29.5%
166 lần+41.0%
173 lần-29.5%
187 lần+64.5%
194 lần-6.0%
206 lần+41.0%
213 lần-29.5%
224 lần-6.0%
236 lần+41.0%
246 lần+41.0%
255 lần+17.5%
261 lần-76.5%
275 lần+17.5%
285 lần+17.5%
294 lần-6.0%
303 lần-29.5%
314 lần-6.0%
323 lần-29.5%
336 lần+41.0%
342 lần-53.0%
353 lần-29.5%
362 lần-53.0%
373 lần-29.5%
385 lần+17.5%
396 lần+41.0%
407 lần+64.5%
416 lần+41.0%
424 lần-6.0%
434 lần-6.0%
444 lần-6.0%
455 lần+17.5%
463 lần-29.5%
472 lần-53.0%
484 lần-6.0%
494 lần-6.0%
503 lần-29.5%
514 lần-6.0%
522 lần-53.0%
533 lần-29.5%
542 lần-53.0%
555 lần+17.5%
0113 lần-23.6%
0217 lần-0.1%
0315 lần-11.9%
0410 lần-41.2%
0519 lần+11.6%
068 lần-53.0%
0721 lần+23.4%
0824 lần+41.0%
0917 lần-0.1%
1015 lần-11.9%
1116 lần-6.0%
1213 lần-23.6%
1320 lần+17.5%
1417 lần-0.1%
1514 lần-17.7%
1627 lần+58.7%
1714 lần-17.7%
1815 lần-11.9%
1920 lần+17.5%
2020 lần+17.5%
2120 lần+17.5%
2230 lần+76.3%
2315 lần-11.9%
2416 lần-6.0%
2517 lần-0.1%
2618 lần+5.8%
2718 lần+5.8%
2817 lần-0.1%
2920 lần+17.5%
3024 lần+41.0%
3118 lần+5.8%
3219 lần+11.6%
3319 lần+11.6%
3417 lần-0.1%
3514 lần-17.7%
3616 lần-6.0%
3712 lần-29.5%
3821 lần+23.4%
3921 lần+23.4%
4018 lần+5.8%
4117 lần-0.1%
4214 lần-17.7%
4320 lần+17.5%
4414 lần-17.7%
4515 lần-11.9%
4616 lần-6.0%
4711 lần-35.4%
4817 lần-0.1%
4912 lần-29.5%
5014 lần-17.7%
5113 lần-23.6%
5213 lần-23.6%
5321 lần+23.4%
5413 lần-23.6%
5521 lần+23.4%
01156 lần+3.0%
02136 lần-10.2%
03160 lần+5.6%
04123 lần-18.8%
05154 lần+1.6%
06131 lần-13.5%
07136 lần-10.2%
08168 lần+10.9%
09160 lần+5.6%
10143 lần-5.6%
11159 lần+4.9%
12156 lần+3.0%
13152 lần+0.3%
14144 lần-5.0%
15133 lần-12.2%
16147 lần-3.0%
17141 lần-6.9%
18158 lần+4.3%
19148 lần-2.3%
20156 lần+3.0%
21150 lần-1.0%
22178 lần+17.5%
23161 lần+6.3%
24156 lần+3.0%
25140 lần-7.6%
26146 lần-3.6%
27140 lần-7.6%
28127 lần-16.2%
29169 lần+11.5%
30145 lần-4.3%
31151 lần-0.3%
32167 lần+10.2%
33160 lần+5.6%
34168 lần+10.9%
35140 lần-7.6%
36141 lần-6.9%
37131 lần-13.5%
38150 lần-1.0%
39153 lần+1.0%
40159 lần+4.9%
41175 lần+15.5%
42157 lần+3.6%
43165 lần+8.9%
44158 lần+4.3%
45146 lần-3.6%
46153 lần+1.0%
47157 lần+3.6%
48161 lần+6.3%
49150 lần-1.0%
50142 lần-6.3%
51171 lần+12.9%
52149 lần-1.7%
53162 lần+6.9%
54140 lần-7.6%
55155 lần+2.3%
Màu xanh/đỏ thể hiện cao/thấp hơn kỳ vọng. Biên độ ngắn hạn dễ dao động mạnh do cỡ mẫu nhỏ.
Độ vắng
Số ngày chưa xuất hiện
0133
025
037
0449
050
0649
070
085
093
1042
1124
1226
130
1419
157
1610
1745
180
193
2010
213
2228
2319
2426
253
2666
2710
2826
295
3010
310
3235
3317
3454
3519
363
3731
385
395
400
417
4221
4326
4424
4512
4612
4721
487
4924
5010
515
5259
5340
5421
5519
0–78–2122–4546+
Vắng lâu không làm tăng xác suất xuất hiện ở kỳ kế tiếp.
24 kỳ gần nhất
Xu hướng Jackpot
JP1JP2
Giá trị giải có thể tăng dồn hoặc về mức khởi điểm sau khi có người trúng.
Đối chiếu nhanh
10 kỳ Power 6/55 gần nhất
Kỳ
Ngày
6 số chính
Đặc biệt
Jackpot 1
#01389
2026-08-25
050713183140
14
41.5 tỷ
#01388
2026-08-22
091819212536
08
39.1 tỷ
#01387
2026-08-20
020829383951
47
37.1 tỷ
#01386
2026-08-18
031518384148
30
34.9 tỷ
#01385
2026-08-15
162025273050
02
32.3 tỷ
#01384
2026-08-13
050927294546
42
71.9 tỷ
#01383
2026-08-11
020719203950
31
68.5 tỷ
#01382
2026-08-08
052933384045
37
65.5 tỷ
#01381
2026-08-06
141823355155
01
61.9 tỷ
#01380
2026-08-04
143940424754
31
58.4 tỷ
Minh bạch dữ liệu
Độ phủ theo sản phẩm
Bộ chọn sản phẩm ở đầu trang lọc bảng này; dữ liệu được lưu ở định dạng NDJSON.
Sản phẩm
Số kỳ
Từ ngày
Đến ngày
Bản ghi
Power 6/55
1,389
2017-08-01
2026-08-25
1,389
Mega 6/45
1,357
2017-10-25
2026-08-26
1,357
Lotto 5/35
388
2025-06-29
2026-08-26
774
Keno
656
2022-12-04
2026-08-26
82,264
Max 3D
1,120
2019-04-22
2026-08-26
1,120
Max 3D Pro
766
2021-09-14
2026-08-25
766
Bingo18
630
2024-12-03
2026-08-26
87,448
Nguồn và quy trình
Crawler thu thập kết quả từ website Vietlott, kiểm tra kỳ thiếu và sinh lại dashboard mỗi ngày.
Giới hạn diễn giải
Tần suất, độ vắng và backtest không biến một trò chơi ngẫu nhiên thành dự đoán chắc chắn.