Theo dõi kết quả, tần suất và giải thưởng từ dữ liệu Vietlott đã chuẩn hóa. Các thống kê mô tả quá khứ, không dự đoán kỳ tiếp theo.
Sản phẩm này đã có dữ liệu thô và độ phủ bên dưới. Biểu đồ chuyên sâu sẽ được bổ sung sau khi chuẩn hóa đặc thù giải.
Power 6/55
Kỳ quay mới nhất
Dữ liệu trong kho
Kỳ quay#01415
060718414450
+53
6 số chínhSố đặc biệt
Jackpot 1199.984.640.250 ₫Giá trị công bố của kỳJackpot 24.237.264.200 ₫Giá trị công bố của kỳĐộ phủ giải thưởng1,415/1,415 kỳ · 100,0%Kho dữ liệu Power 6/55 bao phủ 3.371 ngàyTrạng tháiĐã đối chiếu giải thưởngĐối chiếu theo mã kỳ
Phân phối lịch sử
Tần suất số chính
Số lần xuất hiện và độ lệch so với tần suất kỳ vọng trong từng giai đoạn.
013 lần+96.4%
022 lần+31.0%
030 lần-100.0%
042 lần+31.0%
051 lần-34.5%
062 lần+31.0%
075 lần+227.4%
080 lần-100.0%
090 lần-100.0%
101 lần-34.5%
112 lần+31.0%
122 lần+31.0%
135 lần+227.4%
144 lần+161.9%
150 lần-100.0%
162 lần+31.0%
172 lần+31.0%
184 lần+161.9%
191 lần-34.5%
202 lần+31.0%
212 lần+31.0%
220 lần-100.0%
234 lần+161.9%
243 lần+96.4%
252 lần+31.0%
261 lần-34.5%
273 lần+96.4%
281 lần-34.5%
290 lần-100.0%
301 lần-34.5%
312 lần+31.0%
320 lần-100.0%
330 lần-100.0%
342 lần+31.0%
351 lần-34.5%
361 lần-34.5%
371 lần-34.5%
381 lần-34.5%
391 lần-34.5%
401 lần-34.5%
411 lần-34.5%
422 lần+31.0%
430 lần-100.0%
441 lần-34.5%
451 lần-34.5%
460 lần-100.0%
470 lần-100.0%
481 lần-34.5%
490 lần-100.0%
503 lần+96.4%
511 lần-34.5%
523 lần+96.4%
531 lần-34.5%
541 lần-34.5%
552 lần+31.0%
016 lần+41.0%
026 lần+41.0%
033 lần-29.5%
043 lần-29.5%
056 lần+41.0%
063 lần-29.5%
0710 lần+135.0%
083 lần-29.5%
095 lần+17.5%
102 lần-53.0%
119 lần+111.5%
123 lần-29.5%
136 lần+41.0%
148 lần+88.0%
152 lần-53.0%
165 lần+17.5%
173 lần-29.5%
189 lần+111.5%
193 lần-29.5%
204 lần-6.0%
214 lần-6.0%
222 lần-53.0%
237 lần+64.5%
247 lần+64.5%
257 lần+64.5%
262 lần-53.0%
278 lần+88.0%
283 lần-29.5%
294 lần-6.0%
302 lần-53.0%
315 lần+17.5%
322 lần-53.0%
332 lần-53.0%
343 lần-29.5%
352 lần-53.0%
363 lần-29.5%
372 lần-53.0%
385 lần+17.5%
394 lần-6.0%
404 lần-6.0%
415 lần+17.5%
424 lần-6.0%
432 lần-53.0%
445 lần+17.5%
455 lần+17.5%
463 lần-29.5%
475 lần+17.5%
482 lần-53.0%
493 lần-29.5%
505 lần+17.5%
514 lần-6.0%
523 lần-29.5%
532 lần-53.0%
544 lần-6.0%
555 lần+17.5%
0118 lần+5.8%
0216 lần-6.0%
0314 lần-17.7%
0413 lần-23.6%
0520 lần+17.5%
069 lần-47.1%
0725 lần+46.9%
0820 lần+17.5%
0916 lần-6.0%
1016 lần-6.0%
1121 lần+23.4%
1214 lần-17.7%
1322 lần+29.3%
1419 lần+11.6%
1513 lần-23.6%
1625 lần+46.9%
1713 lần-23.6%
1818 lần+5.8%
1912 lần-29.5%
2020 lần+17.5%
2119 lần+11.6%
2224 lần+41.0%
2318 lần+5.8%
2417 lần-0.1%
2521 lần+23.4%
2617 lần-0.1%
2719 lần+11.6%
2817 lần-0.1%
2921 lần+23.4%
3020 lần+17.5%
3120 lần+17.5%
3221 lần+23.4%
3319 lần+11.6%
3417 lần-0.1%
3512 lần-29.5%
3616 lần-6.0%
3712 lần-29.5%
3818 lần+5.8%
3918 lần+5.8%
4016 lần-6.0%
4119 lần+11.6%
4214 lần-17.7%
4315 lần-11.9%
4414 lần-17.7%
4516 lần-6.0%
4613 lần-23.6%
4715 lần-11.9%
4816 lần-6.0%
4910 lần-41.2%
5016 lần-6.0%
5113 lần-23.6%
5213 lần-23.6%
5320 lần+17.5%
5416 lần-6.0%
5520 lần+17.5%
01162 lần+4.9%
02139 lần-10.0%
03162 lần+4.9%
04126 lần-18.4%
05157 lần+1.7%
06134 lần-13.2%
07143 lần-7.4%
08170 lần+10.1%
09163 lần+5.6%
10145 lần-6.1%
11167 lần+8.2%
12158 lần+2.4%
13157 lần+1.7%
14149 lần-3.5%
15134 lần-13.2%
16150 lần-2.8%
17144 lần-6.7%
18163 lần+5.6%
19149 lần-3.5%
20158 lần+2.4%
21153 lần-0.9%
22179 lần+16.0%
23166 lần+7.5%
24162 lần+4.9%
25145 lần-6.1%
26148 lần-4.1%
27145 lần-6.1%
28129 lần-16.4%
29170 lần+10.1%
30146 lần-5.4%
31155 lần+0.4%
32169 lần+9.5%
33161 lần+4.3%
34171 lần+10.8%
35141 lần-8.7%
36143 lần-7.4%
37133 lần-13.8%
38152 lần-1.5%
39154 lần-0.2%
40160 lần+3.7%
41178 lần+15.3%
42160 lần+3.7%
43166 lần+7.5%
44161 lần+4.3%
45149 lần-3.5%
46155 lần+0.4%
47161 lần+4.3%
48162 lần+4.9%
49151 lần-2.2%
50145 lần-6.1%
51173 lần+12.1%
52152 lần-1.5%
53164 lần+6.2%
54143 lần-7.4%
55158 lần+2.4%
Màu xanh/đỏ thể hiện cao/thấp hơn kỳ vọng. Biên độ ngắn hạn dễ dao động mạnh do cỡ mẫu nhỏ.
Độ vắng
Số ngày chưa xuất hiện
017
0211
0332
0423
0523
060
070
0846
0932
107
117
127
134
142
1556
167
1714
180
192
204
2114
2235
234
242
259
2630
2711
2830
2956
304
312
3239
3349
342
3525
3625
377
3828
3914
4011
410
422
4342
440
459
4632
4739
4828
4953
500
519
5216
5311
5421
554
0–78–2122–4546+
Vắng lâu không làm tăng xác suất xuất hiện ở kỳ kế tiếp.
24 kỳ gần nhất
Xu hướng Jackpot
JP1JP2
Giá trị giải có thể tăng dồn hoặc về mức khởi điểm sau khi có người trúng.
Đối chiếu nhanh
10 kỳ Power 6/55 gần nhất
Kỳ
Ngày
6 số chính
Đặc biệt
Jackpot 1
#01415
2026-10-24
060718414450
53
200.0 tỷ
#01414
2026-10-22
141924313442
37
188.8 tỷ
#01413
2026-10-20
132023305055
45
177.1 tỷ
#01412
2026-10-17
011011121637
48
164.0 tỷ
#01411
2026-10-15
072325424551
04
156.7 tỷ
#01410
2026-10-13
021427405053
26
146.3 tỷ
#01409
2026-10-10
141721232439
30
136.7 tỷ
#01408
2026-10-08
010712273152
06
129.7 tỷ
#01407
2026-10-06
060718202427
01
122.5 tỷ
#01406
2026-10-03
071113161854
41
112.8 tỷ
Minh bạch dữ liệu
Độ phủ theo sản phẩm
Bộ chọn sản phẩm ở đầu trang lọc bảng này; dữ liệu được lưu ở định dạng NDJSON.
Sản phẩm
Số kỳ
Từ ngày
Đến ngày
Bản ghi
Power 6/55
1,415
2017-08-01
2026-10-24
1,415
Mega 6/45
1,383
2017-10-25
2026-10-25
1,383
Lotto 5/35
460
2025-06-29
2026-10-26
918
Keno
717
2022-12-04
2026-10-26
89,151
Max 3D
1,146
2019-04-22
2026-10-26
1,146
Max 3D Pro
792
2021-09-14
2026-10-24
792
Bingo18
689
2024-12-03
2026-10-26
88,168
Nguồn và quy trình
Crawler thu thập kết quả từ website Vietlott, kiểm tra kỳ thiếu và sinh lại dashboard mỗi ngày.
Giới hạn diễn giải
Tần suất, độ vắng và backtest không biến một trò chơi ngẫu nhiên thành dự đoán chắc chắn.